

|
|
iPhone 3G-8G
|
iPhone 3GS-16G
|
iPhone 3GS-32G
|
|
Giá bán máy iPhone (đồng, chưa VAT)
|
9.888.000
|
11.888.000
|
13.888.000
|
|
Gói cước iPhone trả sau (gồm VAT)
|
iTouch 1
|
iTouch 2
|
iTouch 3
|
|
Thời gian cam kết sử dụng
|
24 tháng
|
||
|
Cước hòa mạng (đồng/TB/lần)
|
99.000
|
99.000
|
99.000
|
|
Cước thuê bao tháng (đồng/tháng)
|
400.000
|
550.000
|
650.000
|
|
Phút liên lạc trong nước miễn phí /tháng
|
350
|
450
|
550
|
|
SMS trong nước miễn phí/tháng
|
350
|
450
|
550
|
|
Tin nhắn MMS miễn phí/tháng
|
40
|
80
|
100
|
|
Data sử dụng miễn phí (Gb) /tháng
|
01 Gb
|
02 Gb
|
Không giới hạn
|
|
Tiết kiệm so với đơn giá thông thường
|
45%
|
45%
|
45%
|
|
Giá cước đối với phần sử dụng vượt gói
|
|
||
|
Thoại trong nước
|
Giảm 10% so với cước VinaPhone trả sau tiêu chuẩn
|
||
|
SMS, MMS
|
Tính bằng cước SMS, MMS của thuê bao trả sau thông thường
|
||
|
Data
|
350đ/1Mb và không quá 250.000 đồng/tháng
|
||
|
Đăng ký VinaPhone 3G
|
Được khai báo mặc định là thuê bao VinaPhone 3G
|
||
|
Đơn vị: đồng, đã bao gồm VAT
|
Chi phí thực tế để sở hữu máy khi hòa mạng các gói iTouch
(= Giá máy – Khuyến mại cước)
|
||
|
Gói iTouch1
|
Gói iTouch2
|
Gói iTouch3
|
|
|
Máy iPhone 3G-8G
|
7.386.800
|
5.956.800
|
4.046.800
|
|
Máy iPhone 3GS-16G
|
9.586.800
|
8.156.800
|
6.246.800
|
|
Máy iPhone 3GS-32G
|
11.786.800
|
10.356.800
|
8.446.800
|
|
Mức tiết kiệm của khách hàng
|
|
|
|
|
Máy iPhone 3G-8G
|
32%
|
45%
|
63%
|
|
Máy iPhone 3GS-16G
|
27%
|
38%
|
52%
|
|
Máy iPhone 3GS-32G
|
23%
|
32%
|
45%
|
|
|
iPhone 3G-8G
|
iPhone 3GS-16G
|
iPhone 3GS-32G
|
|
Giá bán máy iPhone (đồng, chưa VAT)
|
10.388.000
|
12.488.000
|
14.588.000
|
|
Gói cước trả trước iSurf (gồm VAT)
|
1.400.000 đồng/thuê bao/01 năm
|
|
Tài khoản sau khi kích hoạt
|
200.000 đồng
|
|
Cước gọi, nhắn tin SMS/MMS trong nước
|
200.000 đồng/tháng
|
|
Truy cập Internet 3G
|
500 Mb /tháng
|
|
Mức cước sử dụng dịch vụ
|
Áp dụng theo bảng cước của dịch vụ VinaCard, cước Data vượt gói là 250đ/Mb
|
|
Thời hạn sử dụng
|
365 ngày
|
|
Mức tiết kiệm so với thông thường
|
50%
|
|
Đăng ký gia hạn sử dụng
|
1.330.000 đồng/thuê bao/01 năm tiếp theo
(giảm 5%)
|
|
|
iPhone 3G-8G
|
iPhone 3GS-16G
|
iPhone 3GS-32G
|
|
Giá bán máy iPhone (đồng, chưa VAT)
|
9.888.000
|
11.888.000
|
13.888.000
|
|
Gói cước iPhone trả sau (đồng, gồm VAT)
|
iTouch 1
|
iTouch 2
|
iTouch 3
|
|
Thời gian cam kết sử dụng
|
24 tháng
|
||
|
Cước hòa mạng (đồng/TB/lần) – Tặng 100%
|
99.000
|
99.000
|
99.000
|
|
Cước thuê bao tháng (đồng/tháng)
|
400.000
|
550.000
|
650.000
|
|
Phút liên lạc trong nước miễn phí /tháng
|
350
|
450
|
550
|
|
SMS trong nước miễn phí/tháng
|
350
|
450
|
550
|
|
Tin nhắn MMS miễn phí/tháng
|
40
|
80
|
100
|
|
Data sử dụng miễn phí (Gb) /tháng
|
01 Gb
|
02 Gb
|
Không giới hạn
|
|
Tiết kiệm so với đơn giá thông thường
|
45%
|
45%
|
45%
|
|
|
|
|
|
|
Giá máy đã gồm VAT
|
|
|
|
|
iPhone 3G-8G
|
10.876.800
|
10.876.800
|
10.876.800
|
|
iPhone 3GS-16G
|
13.076.800
|
13.076.800
|
13.076.800
|
|
iPhone 3GS-32G
|
15.276.800
|
15.276.800
|
15.276.800
|
|
Số tiền cước ứng trước khi hòa mạng
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.200.000
|
|
Tổng phải thanh toán khi hòa mạng
|
|
|
|
|
iPhone 3G-8G
|
12.076.800
|
12.076.800
|
12.076.800
|
|
iPhone 3GS-16G
|
14.276.800
|
14.276.800
|
14.276.800
|
|
iPhone 3GS-32G
|
16.476.800
|
16.476.800
|
16.476.800
|
|
Tổng tiền hoàn trả trong 24 tháng
(= đặt cọc cước + khuyến mại cước)
|
4.690.000
|
6.120.000
|
8.030.000
|
|
Số tiền cần thanh toán hàng tháng, ngày từ tháng đầu tiên *
(= giá gói – số tiền được hoàn trả)
|
204.583
|
295.000
|
315.417
|
|
|
iPhone 3G-8G
|
iPhone 3GS-16G
|
iPhone 3GS-32G
|
|
Giá bán máy iPhone (đồng, chưa VAT)
|
10.388.000
|
12.488.000
|
14.588.000
|
|
Giá bán máy đã gồm VAT
|
11.426.800
|
13.736.800
|
16.046.800
|
|
Giá gói cước trả trước/01 năm
|
1.400.000
|
1.400.000
|
1.400.000
|
|
Tổng số tiền cần thanh toán
|
12.826.800
|
15.136.800
|
17.446.800
|
|
Tiền cước được sử dụng miễn phí/năm
|
3.200.000
|
3.200.000
|
3.200.000
|
|
Tiền cước được sử dụng/tháng *
|
200.000 đ
+ 500Mb
|
200.000 đ
+ 500Mb
|
200.000 đ
+ 500Mb
|
|
I
|
Model
|
Giá máy đã gồm VAT (vnd)
|
|
1
|
iPhone 3G 8GB
|
11,300,000
|
|
2
|
iPhone 3GS 16GB
|
13,600,000
|
|
3
|
iPhone 3GS 32GB
|
15,900,000
|
|
I
|
Model
|
Giá máy đã gồm VAT (vnd)
|
|
1
|
iPhone 3G 8GB
|
11,899,000
|
|
2
|
iPhone 3GS 16GB
|
14,199,000
|
|
3
|
iPhone 3GS 32GB
|
16,499,000
|
|
Lưu lượng data miễn phí khi kích hoạt
|
300MB
|
|
Lưu lượng data miễn phí hàng tháng
|
300MB/tháng trong 11 tháng kể từ tháng liền kề tháng kích hoạt
|
|
* Được mặc định là thuê bao Viettel 3G
|
|
|
Nội dung
|
IPHONE1
|
IPHONE2
|
IPHONE3
|
IPHONE4
|
|
Thời gian cam kết sử dụng
|
12 tháng/24 tháng
|
|||
|
Cước thuê bao tháng (đồng/tháng)
|
350.000
|
500.000
|
700.000
|
1.200.000
|
|
Phút liên lại trong nước miễn phí/tháng
|
300
|
400
|
600
|
700
|
|
SMS/MMS trong nước miễn phí/tháng
|
300
|
400
|
600
|
700
|
|
Data sử dụng miễn phí (GB/tháng)
|
1GB
|
2GB
|
5 GB
|
Không giới hạn
|
|
* Thuê bao được mặc định là thuê bao Viettel 3G
* Miễn phí cước hòa mạng, chuyển đổi sang gói cước iPhone |
||||
|
Stt
|
Nội dung
|
IPHONE1
|
IPHONE2
|
IPHONE3
|
IPHONE4
|
|
1
|
Giá bán máy (Đã gồm VAT)
|
||||
|
-
|
3G 8GB
|
8,950,150
|
8,125,150
|
7,041,650
|
4,935,150
|
|
-
|
3GS 16GB
|
11,114,180
|
10,289,180
|
9,205,680
|
7,099,180
|
|
-
|
3GS 32GB
|
13,278,210
|
12,453,210
|
11,369,710
|
9,263,210
|
|
2
|
Số tiền Khách hàng ứng trước cước dịch vụ*
|
||||
|
-
|
3G 8GB
|
2,349,850
|
3,174,850
|
4,258,350
|
6,364,850
|
|
-
|
3GS 16GB
|
2,485,820
|
Các tin khác cùng chủ đề. .
| ||